越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngôi sao” (1)
ngôi sao

英语
名Star
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
相关词“ngôi sao” (0)
未找到相关词。
短语“ngôi sao” (3)
Tối nay bạn có thể nhìn thấy những ngôi sao rõ ràng
Một ngôi sao mới xuất hiện.
A new star appears.
Buổi công chiếu đã diễn ra thành công tốt đẹp với sự tham dự của nhiều ngôi sao.
The premiere was a great success with the attendance of many stars.
